BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

dependent /dɪˈpendənt/
B1

người phụ thuộc (trong khai báo thuế)

You can register two dependents for personal tax deduction.

divorce /dɪˈvɔrs/
B1

sự ly hôn theo pháp luật

Their divorce was finalized after a long trial.