Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
dependent /dɪˈpendənt/
B1người phụ thuộc (trong khai báo thuế)
“You can register two dependents for personal tax deduction.”
divorce /dɪˈvɔrs/
B1sự ly hôn theo pháp luật
“Their divorce was finalized after a long trial.”
