Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
diner /ˈdaɪnər/
B1Thực khách, người đi ăn nhà hàng
“Diners are seated at outdoor tables.”
dressing /ˈdresɪŋ/
B1nước sốt trộn (salad)
“Would you prefer salad dressing on the side?”
