BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

direction /dəˈrekʃn/
B1

Phương hướng, lời chỉ đường

Can you give me directions to the hotel?

directly /dəˈrektli/
B1

trực tiếp

Speak directly to the manager.

district /ˈdɪstrɪkt/
B1

quận, khu vực

The financial district closes early on weekend afternoons.