Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
departure /dɪˈpɑːrtʃər/
A2Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
departure board /dɪˈpɑːrtʃər bɔːrd/
A2bảng điện tử thông báo giờ khởi hành
“Check the departure board to see if the gate has changed.”
destination /ˌdestɪˈneɪʃn/
A2Điểm đến, đích đến
“We reached our destination before sunset.”
distance /ˈdɪstəns/
A2Khoảng cách, cự ly
“She ran a distance of ten kilometers this morning.”
