BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

departure /dɪˈpɑːrtʃər/
A2

Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy

Please arrive 15 minutes before departure.

destination /ˌdestɪˈneɪʃn/
A2

Điểm đến, đích đến

We reached our destination before sunset.

direct /daɪˈrekt/
A2

thẳng, không qua trung gian / chuyển tuyến

Is there a direct bus to the airport?

driven /ˈdrɪvn/
A2

Được lái / đã lái (quá khứ phân từ của drive)

He has driven over 500 kilometers.