BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

diary /ˈdaɪ.ɚ.i/
A2

sổ ghi chép công việc hoặc lịch hẹn hằng ngày

Mark the client appointment in your desk diary.

done /dʌn/
A2

đã hoàn thành (dạng quá khứ phân từ V3 của do)

The job is completely done.