Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
description /dɪˈskrɪpʃn/
A2bản mô tả, sự miêu tả
“The found wallet matched her exact description.”
designer /dɪˈzaɪnər/
A2nhà thiết kế; người tạo ra hình thức hoặc kế hoạch cho sản phẩm
“My sister is a designer.”
dress code /ˈdres kəʊd/
A2quy định trang phục
“Visitors must observe the religious dress code.”
duty /ˈdjuːti/
A2nhiệm vụ công việc
“Answering phones is part of my daily duty.”
