BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

dish /dɪʃ/
A2

món ăn

The dish arrived quickly.

do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/
A2

giặt quần áo

I usually do the laundry on Sundays.

drawer /drɔːr/
A2

Ngăn kéo

Keep clean spoons inside the kitchen drawer.

dryer /ˈdraɪər/
A2

máy sấy quần áo

Put the wet shirts into the electric clothes dryer.

duvet /ˈduːveɪ/
A2

chăn bông

This warm duvet keeps me cozy at night.