Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
dive /daɪv/
A2lặn; lao xuống nước
“I can't dive yet.”
drum /drʌm/
A2cái trống
“He beats the drum rhythmically.”
