BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

dentist /ˈden.tɪst/
A2

nha sĩ

You should visit the dentist twice a year.

diet /ˈdaɪət/
A2

chế độ ăn uống thường ngày

Her daily diet includes fresh fruit and yogurt.

dizzy /ˈdɪzi/
A2

Chóng mặt

I feel dizzy after takeoff.