BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

dessert /dɪˈzɜːrt/
A2

món tráng miệng

Would you like ice cream or fruit for dessert?

diet /ˈdaɪət/
A2

chế độ ăn uống thường ngày

Her daily diet includes fresh fruit and yogurt.

dish /dɪʃ/
A2

món ăn

The dish arrived quickly.

drink up /drɪŋk ʌp/
A2

Uống cạn, uống hết

Drink up, and I will pour you another glass.