Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
day /deɪ/
A1ngày
“Have a nice day.”
December /dɪˈsɛm.bɚ/
A1tháng Mười Hai
“The year ends in December.”
