Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
digit /ˈdɪdʒɪt/
A1chữ số từ 0 đến 9
“The code has two digits.”
dot /dɑːt/
A1dấu chấm (trong địa chỉ web, email)
“Type a dot after the name.”
