Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
dollar /ˈdɑːlər/
A1đô la (tiền tệ)
“The coffee costs two dollars.”
dress /dres/
A1Váy liền.
“She wears a red dress.”
