BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
A1

phòng ăn

The dining room is located on the ground floor.

dirty /ˈdɜː.ti/
A1

bẩn

His white shoe is dirty after football.

do the dishes /duː ðə ˈdɪʃɪz/
A1

rửa bát

He hates doing the dishes.

dog /dɔːɡ/
A1

con chó

The dog barked at the gate.

door /dɔːr/
A1

cánh cửa

Please knock on the door before entering.