Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
dance /dæns/
A1nhảy múa, khiêu vũ
“Guests dance together all night long.”
draw /drɔː/
A1vẽ bằng đường nét
“I can draw a cat.”
