Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
die /daɪ/
A1ngừng sống
“Plants die quickly without fresh water.”
doctor /ˈdɑːktər/
A1bác sĩ
“I need to see a doctor.”
