Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
dad /dæd/
A1bố, ba
“I go fishing with my dad.”
daughter /ˈdɔːtər/
A1con gái
“They have one daughter.”
dog /dɔːɡ/
A1con chó
“The dog barked at the gate.”
