BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

dance /dæns/
A1

nhảy múa, khiêu vũ

Guests dance together all night long.

did /dɪd/
A1

đã làm (dạng quá khứ V2 của do)

I did my homework early.

die /daɪ/
A1

ngừng sống

Plants die quickly without fresh water.

do /duː/
A1

làm

She did her homework last night.

draw /drɔː/
A1

vẽ bằng đường nét

I can draw a cat.

dress /dres/
A1

Váy liền.

She wears a red dress.

drink /drɪŋk/
A1

thức uống, đồ uống

Would you like a cold drink?

drive /draɪv/
A1

Lái xe

Can you drive a car?

drop /drɒp/
A1

Rơi, làm rớt

Don't drop the glass.