Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
dark /dɑːrk/
A1tối, tối tăm
“It gets dark very early in winter.”
delicious /dɪˈlɪʃəs/
A1ngon
“The soup is delicious.”
dirty /ˈdɜː.ti/
A1bẩn
“His white shoe is dirty after football.”
double /ˈdʌbəl/
A1Gấp đôi, hai lần liên tiếp
“His phone number has a double seven in it.”
dry /draɪ/
A1khô
“Put on dry socks.”
