BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

dark /dɑːrk/
A1

tối, tối tăm

It gets dark very early in winter.

delicious /dɪˈlɪʃəs/
A1

ngon

The soup is delicious.

dirty /ˈdɜː.ti/
A1

bẩn

His white shoe is dirty after football.

double /ˈdʌbəl/
A1

Gấp đôi, hai lần liên tiếp

His phone number has a double seven in it.

dry /draɪ/
A1

khô

Put on dry socks.