Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.
thủ tục nhận phòng / check-in
“Check-in starts at three.”
giờ trả phòng
“Standard checkout time is 12:00 PM.”
mã số xác nhận đặt phòng
“Please have your confirmation number ready.”
tiện lợi, thuận tiện
“Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?”
Khoang hành khách (máy bay, tàu)
“The flight attendant walked through the cabin to serve drinks.”
chính sách hủy phòng
“Please read the hotel cancellation policy carefully.”
phòng giữ áo khoác, nón và hành lý
“You can leave your umbrella in the cloakroom.”
miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
Sự xác nhận
“Use falling tone when seeking confirmation.”
Chòi nghỉ hoặc buồng thay đồ nhỏ dựng gần bể bơi, bãi biển phục vụ khách lưu trú nghỉ ngơi.
“Guests can reserve a private cabana with curtained daybeds overlooking the resort pool.”
Trạm dừng chân có sân trong cho đoàn thương buôn dọc các con đường buôn bán cổ
“The ancient stone caravanserai protected desert merchants and their camels from thieves.”
Biệt thự gỗ nghỉ dưỡng đặc trưng ở vùng núi
“They booked a remote ski chalet offering panoramic views of the glacier.”
thênh thang, rộng rãi tạo cảm giác thoải mái
“The architect converted the defunct warehouse into commodious studio apartments with high ceilings.”
nhân viên hỗ trợ khách hàng
“The concierge arranged last-minute theater tickets for the guests.”
