BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 35 từ.

café /kæfˈeɪ/
A1

quán cà phê

We sit outside the café and talk.

cappuccino /kæpʊˈtʃiːnoʊ/
A1

cà phê cappuccino

I love a hot cappuccino.

cater /ˈkeɪ.t̬ɚ/
B1

cung cấp dịch vụ ăn uống

A local restaurant catered our wedding.

cloakroom /ˈkləʊkruːm/
B1

phòng giữ áo khoác, nón và hành lý

You can leave your umbrella in the cloakroom.

caterer /ˈkeɪtərər/
B2

Nhà cung cấp tiệc, bên phục vụ ẩm thực

The event caterer provided vegetarian menu options.

catering /ˈkeɪ.tər.ɪŋ/
B2

dịch vụ cung cấp tiệc và đồ ăn uống lưu động

We hired an outside catering company for the wedding reception.

chowder /ˈtʃaʊ.dɚ/
B2

súp hải sản hoặc súp ngô đặc béo

Seaside diners lined up outside the stall to taste its famous hot clam chowder.

coffee shop /ˈkɒfi ʃɒp/
B2

cửa hàng bán cà phê và đồ nhẹ

She met her friend at the coffee shop downtown.

condiment /ˈkɒn.dɪ.mənt/
B2

nước sốt chấm hoặc gia vị thêm vào tại bàn ăn

Mustard and ketchup are standard condiments in fast-food dining.

corkage /ˈkɔː.kɪdʒ/
B2

phí mở chai rượu khách tự đem vào quán

The restaurant charges a modest corkage fee if you bring your own vintage bottle.

crustacean /krʌˈsteɪʃən/
B2

loài giáp xác dùng làm thực phẩm

Dinners who suffer from shellfish allergies must avoid any meal containing crustacean stock.

cuisine /kwɪˈziːn/
B2

nền ẩm thực

City features restaurants offering Italian cuisine.

cutlet /ˈkʌt.lət/
B2

miếng thịt cốt lết tẩm bột hoặc lát thịt mỏng

He ordered a breaded pork cutlet accompanied by shredded cabbage and tangy sauce.

canapé /ˈkæn.ə.peɪ/
C1

Món khai vị nhỏ gồm đế bánh mì hoặc bánh quy giòn phủ nhân mặn

The caterers circulated with trays of smoked salmon canapés before the main banquet.

carafe /kəˈræf/
C1

Bình thủy tinh đựng nước hoặc rượu

The waiter placed a glass carafe of chilled water on the center of the table.

carvery /ˈkɑːvəri/
C1

quầy tiệc chuyên cắt và phục vụ trực tiếp các tảng thịt nướng

Diners congregated near the carvery station awaiting thick beef cuts.

ceviche /səˈviː.tʃeɪ/
C1

Món gỏi hải sản sống tái chín bằng nước cốt cam chanh

The restaurant cures sea bass in lime juice and red onion slices for its signature ceviche.

chafer /ˈtʃeɪ.fər/
C1

Khay giữ nhiệt buffet dùng đèn cồn hoặc điện

The kitchen crew filled each chafer with hot water before loading the steam pans into the buffet line.

chanterelle /ˌʃæn.təˈrel/
C1

Nấm mồng gà màu vàng có vị thơm cay nhẹ

The sommelier paired a rich white Burgundy with pan-seared veal and wild chanterelles.

charcuterie /ʃɑːˈkuː.tər.i/
C1

Món thịt nguội chế biến sẵn

We ordered a charcuterie platter featuring cured ham and terrines.

compote /ˈkɒm.pɒt/
C1

Món hoa quả nấu đường

The chef topped the cheesecake with a warm berry compote.

confit /kɒnˈfiː/
C1

Món ăn được nấu chín chậm và bảo quản ngập trong chính mỡ của nó ở nhiệt độ thấp.

Crisp duck confit paired naturally with garlic-roasted fingerling potatoes.

corked /kɔːkt/
C1

Bị hỏng hoặc ám mùi ẩm mốc do nút bần bị nhiễm khuẩn hóa học.

The sommelier sniffed the neck and immediately confirmed the vintage was corked.

coulis /kuːˈliː/
C1

Sốt trái cây hoặc rau củ xay mịn

Plate the dessert with a vibrant red raspberry coulis.

crackling /ˈkræk.lɪŋ/
C1

Bì lợn nướng giòn rụm phồng rộp

Scoring the pork belly rind before roasting guarantees golden, shatteringly crisp crackling.

crouton /ˈkruː.tɒn/
C1

Bánh mì cắt hạt lựu chiên hoặc nướng giòn ăn kèm súp, salad

Garlic croutons provide a much-needed crunch to counterbalance the velvety cream of asparagus soup.

commensal /kəˈmensl/
C2

Người bạn cùng chia sẻ bàn ăn; bạn đồng bàn.

He found himself seated alongside lively commensals who debated culinary theory until midnight.

commensality /kəˌmenˈsæl.ə.ti/
C2

Tập tục ăn uống chung bàn để thắt chặt quan hệ xã hội hoặc nghi lễ.

Ritual commensality strengthened social solidarity among community members.

commis /kɒˈmiː/
C2

Đầu bếp phụ việc mới vào nghề làm việc dưới quyền bếp trưởng bộ phận trong gian bếp chuyên nghiệp.

The commis spent all afternoon peeling root vegetables and restocking the sauté station.

consommé /kənˈsɒm.eɪ/
C2

Nước dùng thịt được làm trong hoàn toàn bằng lòng trắng trứng

The double beef consommé arrived piping hot and completely clear.

court-bouillon /ˌkɔː ˈbuːjɒ̃/
C2

Nước nấu nhanh từ thảo mộc và axit dùng để chần hải sản

Poach the whole trout gently in aromatic court-bouillon.

croustade /kruːˈstɑːd/
C2

Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn

The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.

crudo /ˈkruːdoʊ/
C2

Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.

The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.

cruet /ˈkruːɪt/
C2

Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn

She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.

crumber /ˈkrʌmə/
C2

Thìa dẹp hoặc gạt kim loại dùng để quét vụn bánh mì trên bàn ăn.

The waiter skimmed the tablecloth with a curved silver crumber before dessert was served.