Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
call out /kɔːl aʊt/
B1gọi lớn
“I heard someone call out my name.”
clarification /ˌklærɪfɪˈkeɪʃn/
B2sự làm rõ, giải thích thêm
“Could you provide some clarification on this point?”
