Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
come in /kʌm ɪn/
A1đi vào trong, bước vào phòng
“Please come in; the door is open.”
congratulations /kənˌɡrætʃuˈleɪʃnz/
A2Xin chúc mừng
“Congratulations on passing the test!”
cordiality /ˌkɔː.diˈæl.ə.ti/
C1Sự hòa nhã, thái độ thân thiện và lịch sự trong ứng xử xã hội.
“Despite their messy divorce, they maintained mutual cordiality for the sake of their son.”
