Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
hợp tác, phối hợp làm việc
“She is the partner with whom we collaborate.”
thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ
“We compromised on a two-phase rollout plan.”
đóng góp, góp phần
“Poor diet and a lack of daily exercise contribute to severe heart disease.”
làm việc cùng nhau với người khác để đạt được mục tiêu chung
“Both departments agreed to cooperate more closely on the product launch.”
phối hợp, điều phối
“She coordinates the marketing team.”
đồng sáng tác, cùng viết
“Two professors cowrote fundamental physics textbooks.”
Trấn an, làm lành, xoa dịu mâu thuẫn giữa các thành viên.
“She tried to conciliate her estranged siblings before the holiday gathering.”
Thu phục hoặc vô hiệu hóa đối thủ bằng cách lôi kéo họ vào cơ chế của chính quyền
“The premier attempted to co-opt prominent student organizers by appointing them to ceremonial advisory boards.”
