BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

change /tʃeɪndʒ/
A1

tiền thừa, tiền lẻ

Here is your change, fifty cents.

chose /tʃoʊz/
A1

đã chọn (V2 của choose)

She chose the blue dress yesterday.

cost /kɔːst/
A1

có giá, tốn

How much does this shirt cost?

choose /tʃuːz/
A2

chọn

Choose a color.

counter /ˈkaʊntər/
A2

quầy tính tiền, mặt bàn bếp

Please place the parcels on the counter.

commodify /kəˈmɒdɪfaɪ/
C2

Thương mại hóa hoặc biến một thứ thành hàng hóa có thể mua bán đại trà.

Tech giants commodify user behavioral data to build target advertising revenue streams.