BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 10 từ.

conclude /kənˈkluːd/
B1

kết luận

The final sentence concludes the argument.

confer /kənˈfɜr/
B1

trao, trao tặng (giải thưởng) hoặc thảo luận chính thức

The university will confer honorary degrees.

clarify /ˈklærəfaɪ/
B2

làm rõ, giải thích rõ ràng

Could you clarify your main point?

commence /kəˈmens/
B2

Bắt đầu (trang trọng)

The keynote address will commence at ten o'clock.

compromise /ˈkɑːmprəmaɪz/
B2

thỏa hiệp, thống nhất nhượng bộ

We compromised on a two-phase rollout plan.

concur /kənˈkɜː/
B2

đồng tình, trùng khớp

Most leading climatologists concur with the assessment report.

cave in /keɪv ɪn/
C1

đầu hàng hoàn toàn trước áp lực; sụp đổ

The company caved in to employee demands for higher pay.

clinch /klɪntʃ/
C1

ấn định chắc chắn chiến thắng hoặc danh hiệu

A stoppage-time penalty allowed the underdogs to clinch the championship title.

convene /kənˈviːn/
C1

họp, tập hợp lại

Volunteers will convene at the main gate.

collogue /kəˈləʊɡ/
C2

Bàn mưu tính kế riêng tư.

The two cousins collogued in the garden to rearrange the family succession plan.