BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

cross /krɔːs/
A2

băng qua, vượt qua

Be careful when you cross the street.

circle /ˈsɜː.kəl/
B1

Di chuyển theo đường tròn quanh cái gì đó

The plane had to circle the airport before landing.

come up to /kʌm ʌp tuː/
B1

tiến sát lại gần, chạm đến mốc

The water came up to our knees.