Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
clean /kliːn/
A1dọn / làm sạch
“We clean the kitchen every night.”
cook /kʊk/
A1nấu ăn
“I cook simple meals.”
