Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
counter /ˈkaʊntər/
A2quầy tính tiền, mặt bàn bếp
“Please place the parcels on the counter.”
claim /kleɪm/
B1Yêu cầu nhận lại, nhận quyền sở hữu
“I came to claim my lost jacket.”
confiscate /ˈkɒnfɪskeɪt/
C1Tịch thu hoặc sung công tài sản phi pháp theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền
“Customs enforcement officers moved to confiscate illicit narcotics hidden inside imported machinery.”
