BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

cast doubt /kɑːst daʊt/
B2

Khiến một điều gì đó bị nghi ngờ hoặc trở nên kém tin cậy.

The new forensic evidence casts doubt on the suspect's original statement.

common ground /ˌkɑːmən ˈɡraʊnd/
B2

tiếng nói chung, điểm chung

Despite their differences, they found some common ground.

come off it /kʌm ˈɔːf ɪt/
C1

Thôi đi, đừng nói xạo / nói vô lý thế

Come off it, you knew about the decision weeks ago!