Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
cast doubt /kɑːst daʊt/
B2Khiến một điều gì đó bị nghi ngờ hoặc trở nên kém tin cậy.
“The new forensic evidence casts doubt on the suspect's original statement.”
common ground /ˌkɑːmən ˈɡraʊnd/
B2tiếng nói chung, điểm chung
“Despite their differences, they found some common ground.”
come off it /kʌm ˈɔːf ɪt/
C1Thôi đi, đừng nói xạo / nói vô lý thế
“Come off it, you knew about the decision weeks ago!”
