Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
come in /kʌm ɪn/
A1đi vào trong, bước vào phòng
“Please come in; the door is open.”
count me in /kaʊnt miː ɪn/
B1Cho tôi tham gia với; tính tôi vào nhé
“If you are going out for pizza, count me in!”
count someone in /kaʊnt ˈsʌmwʌn ɪn/
B1Tính ai đó vào danh sách tham gia
“If you are ordering boba, count me in!”
