Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
cry out /kraɪ aʊt/
B2kêu la, thét lên (vì đau đớn/sợ hãi)
“He cried out in pain.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
kêu la, thét lên (vì đau đớn/sợ hãi)
“He cried out in pain.”