BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

calendar /ˈkæl.ən.dɚ/
A2

lịch

Mark the party date on your wall calendar.

clock /klɑːk/
A2

đồng hồ treo tường/để bàn

The wall clock rang at seven o'clock.

century /ˈsentʃəri/
B1

Thế kỷ, khoảng thời gian một trăm năm.

The church was built during the fourteenth century.

chronology /krəˈnɑːlədʒi/
C1

niên đại học, thứ tự thời gian

The speaker outlined the chronology of the war.

chronometer /krəˈnɒm.ɪ.tər/
C2

Thiết bị đo thời gian cực kỳ chuẩn xác chuyên dùng trong hàng hải.

The captain recalibrated the marine chronometer before departing port to calculate longitude accurately.

chronometry /krəˈnɒmətri/
C2

Thuật hoặc kỹ thuật đo đạc thời gian một cách chuẩn xác.

Advances in atomic chronometry allow researchers to register subatomic shifts down to attoseconds.

chronostasis /ˌkrɒn.əʊˈsteɪ.sɪs/
C2

ảo giác dừng thời gian (khi nhìn vào đồng hồ)

Saccadic eye movements often trigger chronostasis, making the second hand look frozen.