Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
compliment /ˈkɑːmplɪmənt/
A2lời khen
“She gave me a nice compliment.”
conversation /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/
A2cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
“We had an interesting conversation about music yesterday.”
courtesy /ˈkɜːrtəsi/
B2sự nhã nhặn, phép lịch sự
“Simple courtesy requires letting passengers off the train before boarding.”
