Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
contact /ˈkɑːntækt/
B1liên lạc
“You can contact me by email.”
coranto /kəˈræntəʊ/
C2Tờ thông tin tin tức sơ khai thời kỳ đầu.
“Historians trace modern newspapers back to the early coranto.”
