BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

contact /ˈkɑːntækt/
B1

liên lạc

You can contact me by email.

confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/
B2

Sự xác nhận

Use falling tone when seeking confirmation.

correction /kəˈrekʃn/
B2

sự đính chính, sửa lại cho đúng

Listen carefully whenever the speaker makes a correction.

correspondence /ˌkɒrəˈspɒndəns/
B2

thư từ, thông tin trao đổi qua lại

All official correspondence should be saved in the client folder.