BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

comb /koʊm/
A1

chiếc lược; chữ b không được phát âm

The comb is in the basket.

cook /kʊk/
A1

nấu ăn

I cook simple meals.

cooking /ˈkʊkɪŋ/
A1

việc nấu ăn

Cooking is fun.

chore /tʃɔːr/
A2

việc vặt (trong nhà)

I spent the morning doing household chores.

clothes horse /ˈkləʊðz ˌhɔːs/
C1

giá phơi đồ gấp gọn dùng hong khô quần áo trong nhà

Damp wool jumpers were draped across the wooden clothes horse beside the radiator.