BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

comfortably /ˈkʌmftərbli/
B1

Một cách thoải mái

The four of us sat comfortably on the large sofa.

confidently /ˈkɒnfɪdəntli/
B1

một cách tự tin, không do dự hay sợ hãi

He walked confidently onto the stage and began his speech.