Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
conceptually /kənˈsep.tʃu.ə.li/
C1Về mặt khái niệm hoặc nhận thức lý thuyết.
“These two computational paradigms are conceptually incompatible.”
