Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
crowded /ˈkraʊdɪd/
A2đông đúc
“The train was extremely crowded this morning.”
coastal /ˈkəʊstl/
B1thuộc duyên hải, ven biển
“Coastal regions often have stronger winds.”
capacious /kəˈpeɪʃəs/
C1rộng rãi, có dung tích hoặc sức chứa lớn bên trong
“The cargo hold proved capacious enough to house two modular survey submersibles side by side.”
