BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

crowded /ˈkraʊdɪd/
A2

đông đúc

The train was extremely crowded this morning.

castellated /ˈkæs.tə.leɪ.tɪd/
C1

Mang hình thái tường thành có lỗ răng cưa và tháp canh theo phong cách kiến trúc pháo đài trung cổ.

The nineteenth-century water pumping station was designed with a castellated roof to blend with historic fortifications.

colonnaded /ˌkɒl.əˈneɪ.dɪd/
C1

có hàng cột chống đỡ

The colonnaded walkway shields shoppers from torrential monsoon showers.