Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
crowded /ˈkraʊdɪd/
A2đông đúc
“The train was extremely crowded this morning.”
castellated /ˈkæs.tə.leɪ.tɪd/
C1Mang hình thái tường thành có lỗ răng cưa và tháp canh theo phong cách kiến trúc pháo đài trung cổ.
“The nineteenth-century water pumping station was designed with a castellated roof to blend with historic fortifications.”
colonnaded /ˌkɒl.əˈneɪ.dɪd/
C1có hàng cột chống đỡ
“The colonnaded walkway shields shoppers from torrential monsoon showers.”
