Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
consecutive /kənˈsekjətɪv/
B1Liên tiếp, liền nhau
“The contractor missed three consecutive milestone checkpoints.”
concurrent /kənˈkɜːrənt/
B2Đồng thời, diễn ra cùng lúc
“There are three concurrent workshops scheduled for 2 PM.”
