Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
consultative /kənˈsʌltətɪv/
C1mang tính tư vấn
“A consultative sales approach focuses on diagnosing client pain points first.”
