Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
convenient /kənˈviːniənt/
A2tiện lợi, thuận tiện
“Is tomorrow morning convenient for a quick phone call?”
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
B2miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
commodious /kəˈmoʊ.di.əs/
C1thênh thang, rộng rãi tạo cảm giác thoải mái
“The architect converted the defunct warehouse into commodious studio apartments with high ceilings.”
