Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
clever /ˈklevər/
B1thông minh
“The clever boy fixed his broken toy using only tape and a rubber band.”
creative /kriˈeɪtɪv/
B1sáng tạo
“The painter introduced a creative mixing technique.”
charismatic /ˌkærɪzˈmætɪk/
B2có sức hút, lôi cuốn
“A charismatic lecturer managed to keep three hundred freshmen fully engaged.”
charming /ˈtʃɑː.mɪŋ/
B2duyên dáng, cuốn hút trong giao tiếp
“His charming manner allowed him to make friends effortlessly at every social gathering.”
chic /ʃiːk/
B2Sang trọng, sành điệu một cách thanh nhã.
“Parisian cafes are filled with chic young professionals.”
