Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
commemorative /kəˈmem.ər.ə.tɪv/
B2Mang tính tưởng niệm hoặc kỷ niệm
“The mint issued a commemorative silver coin for the jubilee.”
