Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 126 từ.
Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn
“The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.”
Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.
“The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.”
Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn
“She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.”
Nước cốt thịt hoặc nước thịt luộc cô đặc sánh mịn dùng để làm nền cho nước xốt và súp trong ẩm thực cổ điển.
“The old recipe called for a rich chicken cullis to fortify the braising liquor.”
Curdlan; một loại beta-glucan polysaccharide dùng làm chất tạo đông trong chế biến thực phẩm
“Food processors incorporate curdlan into reformed surimi products to improve structural texture.”
Tách nước, vón cục do nhiệt hoặc axit
“Whisking constantly prevents the delicate sauce from curdling over hot water.”
