BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 126 từ.

croustade /kruːˈstɑːd/
C2

Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn

The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.

crudo /ˈkruːdoʊ/
C2

Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.

The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.

cruet /ˈkruːɪt/
C2

Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn

She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.

cullis /ˈkʌlɪs/
C2

Nước cốt thịt hoặc nước thịt luộc cô đặc sánh mịn dùng để làm nền cho nước xốt và súp trong ẩm thực cổ điển.

The old recipe called for a rich chicken cullis to fortify the braising liquor.

curdlan /ˈkɜːdlən/
C2

Curdlan; một loại beta-glucan polysaccharide dùng làm chất tạo đông trong chế biến thực phẩm

Food processors incorporate curdlan into reformed surimi products to improve structural texture.

curdle /ˈkɜː.dəl/
C2

Tách nước, vón cục do nhiệt hoặc axit

Whisking constantly prevents the delicate sauce from curdling over hot water.