BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 62 từ.

criterium /kraɪˈtɪəriəm/
C2

Cuộc đua xe đạp vòng quanh một cung đường ngắn khép kín trên đường phố đô thị với tốc độ cực cao.

Braking sharply into every corner, the riders maintained a blistering pace in the city criterium.

cyclocross /ˈsaɪkləʊkrɒs/
C2

Môn đua xe đạp vượt địa hình hỗn hợp bùn lầy, dốc cỏ và chướng ngại vật buộc vận động viên phải vác xe chạy.

She dismounted swiftly, hoisted her mud-caked frame onto her shoulder, and ran up the cyclocross barrier.