Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
caveat /ˈkæviæt/
C2Thông báo cảnh báo pháp lý ngăn chặn một thủ tục được tiếp tục mà không báo cho người nộp.
“The lender lodged a caveat against the title to prevent unauthorized sale of the property.”
